Ngẫm · Một cuốn sách đang đọc, một câu chợt thấm, một ý nghĩ chưa gọi tên.

Bốn chữ và một chiếc lá

Về 初心, 道, 孤独, 諦め — bốn chữ tôi viết lên giấy, và chiếc lá ginkgo trôi qua cả bốn.

Bốn chữ thư pháp 孤独 · 諦め観 · 道 · 初心 quanh chữ Đạo và vòng tròn enso
Đạo — bốn bước để quay về chính mình. Hành trình trở về bắt đầu từ chính mình.

Tôi làm bốn tấm poster, mỗi tấm một chữ. Xếp cả bốn cạnh nhau để chúng kể lại đúng quãng đường mình vừa đi — và một chiếc lá ginkgo trôi suốt từ tấm đầu tới tấm cuối, lúc còn là mầm non, lúc đã vàng và rơi.

Bốn chữ: 初心, , 孤独, 諦め. Đọc liền nhau, nó thành một hành trình. Tôi không viết để giảng — chỉ kể lại bốn chặng đó, theo cách tôi đã đi qua chúng.

初心 — Tâm khởi đầu

Bắt đầu lại — như chưa từng biết.

Thư pháp chữ 初心 (sơ tâm) với vòng tròn enso và mầm lá ginkgo
初心 · Tâm khởi đầu — bắt đầu lại, như chưa từng biết.

Shoshin là “tâm của người mới”. Shunryu Suzuki có một ý mà tôi cứ nhớ mãi: trong đầu người mới bắt đầu có vô số khả thể, còn trong đầu người đã thành thạo chỉ còn lại vài cái. Càng biết nhiều, ta càng đóng bớt các cánh cửa — không phải vì chúng đóng lại, mà vì ta thôi nhìn về phía chúng.

Điều nghiệt là: người mới dám hỏi đúng cái điều mà chuyên gia đã quên mất là mình từng không biết. “Tại sao lại làm thế này?” — một câu hỏi ngây thơ, và thường là câu khó nhất.

Chiếc lá ở tấm này là một mầm ginkgo vừa nhú. Nó không biết nó sẽ thành cây cao trăm năm — nó chỉ đang nhú.

道 — Con đường

Đi — chính là về.

Thư pháp chữ 道 (đạo) nằm trong vòng tròn enso, một người đi trên đường
道 · Con đường — đi, chính là về.

Bashō mở đầu Oku no Hosomichi — “Con đường hẹp lên miền sâu” — với mô tả rằng tháng ngày là những lữ khách của thiên thu, và chính ông cũng sống cả đời như một người đang trên đường. Với ông, hành trình không phải là quãng phải vượt qua để tới một nơi. Hành trình tự nó là nhà.

Tôi để chữ 道 nằm trong một vòng tròn enso — vòng tròn không có điểm đến, mọi điểm trên nó vừa là khởi đầu vừa là kết thúc. Ngược hẳn với cách phần lớn chúng ta sống: như thể cuộc đời sẽ thật sự bắt đầu sau khi — sau khi xong dự án này, sau khi giỏi thứ tiếng kia, sau khi đạt được cái nọ. Rồi cái đích cứ lùi, và ta sống cả đời ở thì tương lai.

Phần lớn ý cho những gì tôi viết đến từ những buổi đi bộ lang thang không đích. Có lẽ vì khi không cố tới đâu, ta mới thật sự ở đây.

孤独 — Cô độc

Người đi xa nhất — đi một mình.

Thư pháp chữ 孤独 (cô độc), một bóng người đi một mình và chiếc lá ginkgo
孤独 · Cô độc — người đi xa nhất, đi một mình.

Câu này của Miyamoto Musashi, trong Dokkōdō — “Lối đi độc hành”, hai mươi mốt điều ông viết một tuần trước khi mất. Một trong số đó, đại ý: đừng đi tìm sự tán thành của người khác.

Tôi muốn cẩn thận với chữ này, vì nó dễ bị đọc sai. Cô độc không phải là cô đơn. Cô đơn là thứ ập đến và làm ta đau. Cô độc là khoảng lặng ta tự chọn — chỗ duy nhất đủ yên để nghe được tiếng của chính mình trước khi tiếng đám đông tràn vào.

Và nó càng không phải là một bức tường, kiểu “ta chẳng cần ai”. Tôi nghĩ ngược lại:

Một người chưa từng dám ở một mình, thì khi ở giữa người khác cũng chỉ đang ở trong một đám đông.

Cái bẫy mà Musashi cảnh báo — làm mọi thứ để được gật đầu — tôi thấy nó ở khắp nơi, kể cả trong chính mình. Ta dễ uốn cả con người mình theo cái mà ta đoán người khác sẽ thích. Cô độc là chỗ ta đặt lại cái la bàn vào tay mình. Để rồi khi quay về với mọi người, ta mang theo một thứ thật, chứ không phải một tấm gương phản chiếu họ.

諦め — Nhìn rõ buông bỏ

Dừng lại — không phải đầu hàng. Là nhìn rõ.

Thư pháp chữ 諦め với dấu triện 観 (quán) và một cành cây trơ lá
諦め · Nhìn rõ buông bỏ — dừng lại không phải đầu hàng, là nhìn rõ.

Đây là chữ tôi thấy hay nhất, vì nó bị hiểu nhầm ngay trong chính tiếng Nhật hiện đại. Akirame ngày nay nghĩa là “bỏ cuộc, cam chịu”. Nhưng gốc của nó — chữ 諦 — lại mang nghĩa sự thật, sáng tỏ, như trong 四諦, Tứ Diệu Đế của nhà Phật. Akirame nguyên nghĩa là làm cho sáng tỏ, là nhìn thấu sự thật của một việc.

Nghĩa là buông, trong nghĩa gốc, không phải vì thua. Mà vì đã thấy rõ. Ta thôi đẩy một cánh cửa không phải vì kiệt sức, mà vì cuối cùng đã thấy nó là tường.

Dōgen viết một câu trong Shōbōgenzō — “Chánh Pháp Nhãn Tạng” — mà tôi chưa hiểu hết, nhưng cứ quay lại: học Đạo là học chính mình, và học chính mình là quên chính mình. Có lẽ buông là vậy — buông cái tôi cứ khăng khăng mọi thứ phải theo ý nó, để thấy sự việc như nó vốn là.

Chiếc lá ở tấm này đã vàng, và đang rời cành. Nó không rơi vì thua mùa đông. Nó rơi vì đã đến lúc. Cành trơ phía sau không phải là mất mát — chỉ là một mùa khác.

Chiếc lá

Tôi không xếp bốn chữ này thành cầu thang, vì leo lên đỉnh để “đắc đạo” thì cũng chỉ là một cái đích khác để chạy theo — đúng cái mà chữ 道 muốn ta thôi chạy.

Bốn chữ là bốn điều tôi đang tập. Còn chiếc lá là điều tôi quên mất rằng mình từng biết: nó đi từ mầm non đến lúc vàng rơi mà chẳng gắng sức một giây nào. Nó không bắt đầu cho hay, không đi cho nhanh, không ở một mình cho ngầu, không buông cho đẹp. Nó chỉ trôi, đúng theo mùa của nó.

Tôi treo nó vào bốn góc giấy mà không biết tại sao. Giờ thì có lẽ tôi hiểu.

Nếu bạn đọc tới đây, mình đã cùng dừng lại một lát rồi. Thế là đủ — ở đây không ai dạy ai cả.

落款
chưa đóng

Con dấu đọc

Đọc tới cuối rồi ngồi lại một nhịp — con dấu sẽ tự đóng. Không điểm, không streak; chỉ một vết mực cho riêng bạn.

Mạch: Chỗ để thở

● Bạn đang ở đây · Ngẫm
Bốn chữ và một chiếc lá
Sắp viết
Khoảng lặng trong giao diện — thiết kế cho sự dừng lại